Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
TRA CỨU
The Ho Chi Minh trail.

The Ho Chi Minh trail.

 Foreign Languages Pub. House, 1982.
 Hanoi : 181 p. ; 19 cm.
Mô tả biểu ghi
ID:72882
LCC DS559.8.T7
DDC 959.704/38
Nhan đề The Ho Chi Minh trail.
Thông tin xuất bản Hanoi :Foreign Languages Pub. House,1982.
Mô tả vật lý 181 p. ;19 cm.
Tùng thư(bỏ) Red river
Thuật ngữ chủ đề Vietnam War, 1961-1975-Personal narratives, North Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam War, 1961-1975-Transportation.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001041cam a2200313 a 4500
00172882
00251
004A23A1D1B-F686-421B-B52F-1CB5FB63350A
005202609141341
008841029s1982 vm 000 0 eng
0091 0
010[ ] |a 84232843
035[ ] |9 (DLC) 84232843
035[ ] |a 4272742
039[ ] |y 20260914134137 |z admin
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
043[ ] |a a-vt---
050[0 0] |a DS559.8.T7 |b H6 1982
082[0 0] |a 959.704/38 |2 20
245[1 4] |a The Ho Chi Minh trail.
260[ ] |a Hanoi : |b Foreign Languages Pub. House, |c 1982.
300[ ] |a 181 p. ; |c 19 cm.
336[ ] |a text |b txt |2 rdacontent
337[ ] |a unmediated |b n |2 rdamedia
338[ ] |a volume |b nc |2 rdacarrier
440[ 0] |a Red river
650[ 0] |a Vietnam War, 1961-1975 |x Personal narratives, North Vietnamese.
650[ 0] |a Vietnam War, 1961-1975 |x Transportation.
906[ ] |a 7 |b cbc |c orignew |d 3 |e ncip |f 19 |g y-gencatlg
955[ ] |a BG00 1/24/85; bg06 to SCD 05-04-91; fb13 05-17-91; fr28 09-13-91
955[ ] |a LCAP batch update 2025-06-02-04:00: LCAPM-644